固定gù dìngHán Việt: CỐ ĐỊNHHSK 5Bộ: 囗a, v, vnNghĩa tiếng Việt1.cố định2.gắn chặt3.đặt cố định4.đã cố định5.ổn định6.thường xuyên Luyện viết chữ 固定 theo nét (miễn phí)