停业tíng yèHán Việt: ĐÌNH NGHIỆPHSK 7Bộ: 亻vPhồn thể: 停業Nghĩa tiếng Việt1.ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)2.đóng cửa Luyện viết chữ 停业 theo nét (miễn phí)