停放tíng fàngHán Việt: ĐÌNH PHÓNGHSK 7Bộ: 亻vNghĩa tiếng Việt1.đỗ (xe, v.v.)2.neo đậu (thuyền, v.v.)3.để lại cái gì đó (ở một nơi) Luyện viết chữ 停放 theo nét (miễn phí)