充实chōng shíHán Việt: SUNG THỰCHSK 6Bộ: 儿v, aPhồn thể: 充實Nghĩa tiếng Việt1.phong phú2.đầy đủ3.có nội dung4.làm phong phú5.tăng cường6.làm vững chắc (một lập luận) Luyện viết chữ 充实 theo nét (miễn phí)