进攻jìn gōngHán Việt: TIẾN CÔNGHSK 6Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 進攻Nghĩa tiếng Việt1.tấn công2.tập kích3.tấn công chủ động4.sự tập kích5.tấn công (thể thao) Luyện viết chữ 进攻 theo nét (miễn phí)