光辉guāng huīHán Việt: QUANG HUYHSK 6Bộ: 儿a, nPhồn thể: 光輝Nghĩa tiếng Việt1.rực rỡ2.vinh quang3.sáng chói4.tráng lệ Luyện viết chữ 光辉 theo nét (miễn phí)