再现zài xiànHán Việt: TÁI HIỆNHSK 7Bộ: 冂v, vnPhồn thể: 再現Nghĩa tiếng Việt1.tái tạo2.tái dựng (di tích lịch sử) Luyện viết chữ 再现 theo nét (miễn phí)