冗长rǒng chángHán Việt: NHŨNG TRƯỜNGHSK 7Bộ: 冖aPhồn thể: 冗長Nghĩa tiếng Việt1.dài dòng và tẻ nhạt2.dư thừa3.thừa thãi4.thừa5.dài dòng (trong viết) Luyện viết chữ 冗长 theo nét (miễn phí)