长辈zhǎng bèiHán Việt: TRƯỞNG BỐIHSK 6Bộ: 长nPhồn thể: 長輩Nghĩa tiếng Việt1.người lớn tuổi2.thế hệ trước Luyện viết chữ 长辈 theo nét (miễn phí)