冷落lěng luòHán Việt: LÃNH LẠCHSK 7Bộ: 冫v, a, vn, anNghĩa tiếng Việt1.hoang vắng2.ít người qua lại3.đối xử lạnh nhạt4.hắt hủi5.phớt lờ Luyện viết chữ 冷落 theo nét (miễn phí)