准则zhǔn zéHán Việt: CHUẨN TẮCHSK 6Bộ: 冫nPhồn thể: 準則Nghĩa tiếng Việt1.chuẩn mực2.tiêu chuẩn3.tiêu chí Luyện viết chữ 准则 theo nét (miễn phí)