准时zhǔn shíHán Việt: CHUẨN THỜIHSK 4Bộ: 冫ad, a, anPhồn thể: 準時Nghĩa tiếng Việt1.đúng giờ2.đúng lịch trình Luyện viết chữ 准时 theo nét (miễn phí)