凝固níng gùHán Việt: NGƯNG CỐHSK 6Bộ: 冫v, vnNghĩa tiếng Việt1.đóng băng2.đông cứng3.đông lại4.nghĩa bóng: chăm chú Luyện viết chữ 凝固 theo nét (miễn phí)