凝聚níng jùHán Việt: NGƯNG TỤHSK 6Bộ: 冫v, vnNghĩa tiếng Việt1.ngưng tụ2.đông lại3.kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ)4.kết hợp5.gắn kết Luyện viết chữ 凝聚 theo nét (miễn phí)