稳固wěn gùHán Việt: ỔN CỐHSK 7Bộ: 禾a, vPhồn thể: 穩固Nghĩa tiếng Việt1.ổn định2.vững chắc3.kiên cố4.làm cho ổn định Luyện viết chữ 稳固 theo nét (miễn phí)