凭证píng zhèngHán Việt: BẰNG CHỨNGHSK 7Bộ: 几nPhồn thể: 憑證Nghĩa tiếng Việt1.bằng chứng2.chứng chỉ3.biên lai4.chứng từ Luyện viết chữ 凭证 theo nét (miễn phí)