出土chū tǔHán Việt: XUẤT THỔHSK 7Bộ: 凵vNghĩa tiếng Việt1.đào lên2.xuất hiện trong khai quật3.được khai quật4.nhô lên từ lòng đất Luyện viết chữ 出土 theo nét (miễn phí)