出演chū yǎnHán Việt: XUẤT DIỄNHSK 7Bộ: 凵v, vnNghĩa tiếng Việt1.xuất hiện (trong chương trình, v.v.)2.một sự xuất hiện (trên sân khấu, v.v.) Luyện viết chữ 出演 theo nét (miễn phí)