创业chuàng yèHán Việt: SÁNG NGHIỆPHSK 6Bộ: 刂v, vnPhồn thể: 創業Nghĩa tiếng Việt1.bắt đầu sự nghiệp2.khởi nghiệp3.tinh thần khởi nghiệp Luyện viết chữ 创业 theo nét (miễn phí)