卫视wèi shìHán Việt: VỆ THỊHSK 7Bộ: 乛nPhồn thể: 衛視Nghĩa tiếng Việt1.truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4]) Luyện viết chữ 卫视 theo nét (miễn phí)