反过来fǎn guo láiHán Việt: PHẢN QUÁ LAIHSK 7Bộ: 又dPhồn thể: 反過來Nghĩa tiếng Việt1.ngược lại2.theo thứ tự ngược lại3.theo hướng đối diện Luyện viết chữ 反过来 theo nét (miễn phí)