发热fā rèHán Việt: PHÁT NHIỆTHSK 7Bộ: 又v, vnPhồn thể: 發熱Nghĩa tiếng Việt1.bị sốt2.phát sốt3.không thể suy nghĩ bình tĩnh4.phát nhiệt Luyện viết chữ 发热 theo nét (miễn phí)