发酵fā jiàoHSK 7Bộ: 又v, vnPhồn thể: 發酵Nghĩa tiếng Việt1.lên men2.(nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ3.diễn ra4.phát triển Luyện viết chữ 发酵 theo nét (miễn phí)