取经qǔ jīngHán Việt: THỦ KINHHSK 7Bộ: 又vPhồn thể: 取經Nghĩa tiếng Việt1.thỉnh kinh2.học hỏi kinh nghiệm của người khác Luyện viết chữ 取经 theo nét (miễn phí)