口碑kǒu bēiHSK 7Bộ: 口nNghĩa tiếng Việt1.lời khen ngợi của công chúng2.danh tiếng công chúng3.ý kiến chung4.thành ngữ hiện tại Luyện viết chữ 口碑 theo nét (miễn phí)