吃不上chī bu shàngHán Việt: NGẬT BẤT THƯỢNGHSK 7Bộ: 口Nghĩa tiếng Việt1.không có gì để ăn2.bỏ lỡ bữa ăn Luyện viết chữ 吃不上 theo nét (miễn phí)