后代hòu dàiHán Việt: HẬU ĐẠIHSK 6Bộ: 口nPhồn thể: 後代Nghĩa tiếng Việt1.hậu duệ2.con cháu3.đời sau4.các thời đại sau5.các thế hệ sau Luyện viết chữ 后代 theo nét (miễn phí)