后备箱hòu bèi xiāngHán Việt: HẬU BỊ RƯƠNGHSK 7Bộ: 口Phồn thể: 後備箱Nghĩa tiếng Việt1.cốp xe2.thùng xe (ô tô) Luyện viết chữ 后备箱 theo nét (miễn phí)