否定fǒu dìngHán Việt: PHỦ ĐỊNHHSK 5Bộ: 口v, vnNghĩa tiếng Việt1.phủ định2.phủ nhận3.từ chối4.câu trả lời phủ định5.sự phủ định Luyện viết chữ 否定 theo nét (miễn phí)