国情guó qíngHán Việt: QUỐC TÌNHHSK 7Bộ: 囗nPhồn thể: 國情Nghĩa tiếng Việt1.đặc điểm và tình hình riêng của một quốc gia2.tình trạng hiện tại của một quốc gia Luyện viết chữ 国情 theo nét (miễn phí)