情绪qíng xùHán Việt: TÌNH TỰHSK 5Bộ: 忄nPhồn thể: 情緒Nghĩa tiếng Việt1.tâm trạng2.trạng thái tinh thần3.dễ xúc động Luyện viết chữ 情绪 theo nét (miễn phí)