在乎zài huHán Việt: TẠI HỒHSK 6Bộ: 土vNghĩa tiếng Việt1.phụ thuộc vào2.nằm ở3.do (một thuộc tính nhất định)4.(thường dùng ở dạng phủ định) để ý đến Luyện viết chữ 在乎 theo nét (miễn phí)