声势shēng shìHán Việt: THANH THẾHSK 6Bộ: 士nPhồn thể: 聲勢Nghĩa tiếng Việt1.danh tiếng và quyền lực2.thanh thế3.ảnh hưởng4.đà5.phong thế Luyện viết chữ 声势 theo nét (miễn phí)