聪明cōng mingHán Việt: THÔNG MINHHSK 3Bộ: 耳a, anPhồn thể: 聰明Nghĩa tiếng Việt1.thông minh2.lanh lợi3.sáng dạ4.nhanh nhạy (về thị giác và thính giác) Luyện viết chữ 聪明 theo nét (miễn phí)