开张kāi zhāngHán Việt: KHAI TRƯƠNGHSK 7Bộ: 廾v, vnPhồn thể: 開張Nghĩa tiếng Việt1.mở cửa kinh doanh2.giao dịch đầu tiên của ngày kinh doanh Luyện viết chữ 开张 theo nét (miễn phí)