兴奋剂xīng fèn jìHán Việt: HƯNG PHẤN TỄHSK 7Bộ: 八nPhồn thể: 興奮劑Nghĩa tiếng Việt1.chất kích thích2.doping (trong thể thao) Luyện viết chữ 兴奋剂 theo nét (miễn phí)