实行shí xíngHán Việt: THỰC HÀNHHSK 5Bộ: 宀vPhồn thể: 實行Nghĩa tiếng Việt1.thực hiện2.tiến hành3.đưa vào thực tiễn Luyện viết chữ 实行 theo nét (miễn phí)