容光焕发róng guāng huàn fāHSK 7Bộ: 宀vPhồn thể: 容光煥發Nghĩa tiếng Việt1.khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ)2.trông rạng ngời3.tươi cười Luyện viết chữ 容光焕发 theo nét (miễn phí)