并行bìng xíngHán Việt: TỊNH HÀNHHSK 7Bộ: 干vn, vPhồn thể: 並行Nghĩa tiếng Việt1.tiến hành song song2.cùng nhau (của hai quá trình, phát triển, suy nghĩ, v.v.) Luyện viết chữ 并行 theo nét (miễn phí)