设想shè xiǎngHán Việt: THIẾT TƯỞNGHSK 6Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 設想Nghĩa tiếng Việt1.tưởng tượng2.giả định3.hình dung4.kế hoạch dự kiến5.cân nhắc cho Luyện viết chữ 设想 theo nét (miễn phí)