开玩笑kāi wán xiàoHán Việt: KHAI NGOẠN TIẾUHSK 4Bộ: 廾vPhồn thể: 開玩笑Nghĩa tiếng Việt1.đùa giỡn2.chế nhạo3.nói đùa Luyện viết chữ 开玩笑 theo nét (miễn phí)