当代dāng dàiHán Việt: ĐƯƠNG ĐẠIHSK 5Bộ: ⺌tPhồn thể: 當代Nghĩa tiếng Việt1.thời đại hiện tại2.kỷ nguyên đương đại Luyện viết chữ 当代 theo nét (miễn phí)