感谢gǎn xièHán Việt: CẢM TẠHSK 4Bộ: 心v, vnPhồn thể: 感謝Nghĩa tiếng Việt1.(bày tỏ) cảm ơn2.lòng biết ơn3.biết ơn4.cảm ơn5.xin cảm ơn Luyện viết chữ 感谢 theo nét (miễn phí)