惊动jīng dòngHán Việt: KINH ĐỘNGHSK 6Bộ: 忄vPhồn thể: 驚動Nghĩa tiếng Việt1.làm kinh động2.giật mình3.quấy rầy Luyện viết chữ 惊动 theo nét (miễn phí)