惊心动魄jīng xīn dòng pòHán Việt: KINH TÂM ĐỘNG PHÁCHHSK 7Bộ: 忄vPhồn thể: 驚心動魄Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) nghẹt thở2.rùng rợn3.đầy kinh ngạc Luyện viết chữ 惊心动魄 theo nét (miễn phí)