手动shǒu dòngHán Việt: THỦ ĐỘNGHSK 7Bộ: 手bPhồn thể: 手動Nghĩa tiếng Việt1.thủ công2.vận hành bằng tay3.chuyển số thủ công Luyện viết chữ 手动 theo nét (miễn phí)