指点zhǐ diǎnHán Việt: CHỈ ĐIỂMHSK 7Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 指點Nghĩa tiếng Việt1.chỉ ra2.cho thấy3.hướng dẫn4.chỉ cách (làm gì đó)5.phê bình6.bắt bẻ Luyện viết chữ 指点 theo nét (miễn phí)