替换tì huànHán Việt: THẾ HOÁNHSK 7Bộ: 曰vPhồn thể: 替換Nghĩa tiếng Việt1.thay thế2.thay đổi3.thay cho4.chuyển đổi Luyện viết chữ 替换 theo nét (miễn phí)