掉头diào tóuHán Việt: ĐIỆU ĐẦUHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 掉頭Nghĩa tiếng Việt1.quay đầu2.quay lại3.quay hướng Luyện viết chữ 掉头 theo nét (miễn phí)