收复shōu fùHán Việt: THU PHỤCHSK 7Bộ: 攵vPhồn thể: 收復Nghĩa tiếng Việt1.khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.)2.tái chiếm Luyện viết chữ 收复 theo nét (miễn phí)